KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
19/10 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
27-10
2025
FC Viktoria Plzen
Banik Ostrava
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-11
2025
Slavia Praha
Banik Ostrava
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-11
2025
Banik Ostrava
FK Baumit Jablonec
20 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-10
2025
Hradec Kralove
Teplice
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-11
2025
FC Bohemians 1905
Hradec Kralove
13 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-11
2025
Hradec Kralove
Synot Slovacko
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava và Hradec Kralove vào 18:00 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Lukas HruskaTom Sloncik
Ondrej Kricfalusi
90+2'
90'
Jakub UhrincatVladimir Darida
90'
David LudvicekJakub Kucera
Christian FrydekJiri Boula
71'
Dennis OwusuMarek Havran
71'
71'
Jakub HodekGriger Adam
71'
Adam VlkanovaVaclav Pilar
Ladislav AlmasiJakub Pira
62'
61'
Tom SloncikGriger Adam
Petr JaronDavid Buchta
46'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
1
Viktor Budinsky
Zadrazil A.
1295
Holzer D.
Frantisek Cech
2519
Lischka D.
Elbel J.
3417
Frydrych M.
Horak D.
2631
Munksgaard A.
Kucera J.
2880
Kricfalusi O.
Darida V.
162
Havran M.
Dancak S.
1118
Planka D.
Sojka A.
85
Jiri Boula
Pilar V.
69
Buchta D.
Griger A.
3829
Pira J.
Sloncik T.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.5 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 21% | 1~15 | 14% | 17% |
| 12% | 23% | 16~30 | 18% | 7% |
| 17% | 25% | 31~45 | 22% | 17% |
| 25% | 5% | 46~60 | 14% | 10% |
| 7% | 9% | 61~75 | 18% | 17% |
| 20% | 11% | 76~90 | 10% | 28% |