KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
19/10 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Qingdao Red Lions
Nanjing City
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Nanjing City
Liaoning Tieren
12 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
08-11
2025
Yanbian Longding
Nanjing City
19 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Dingnan Ganlian
Dalian Kun City
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Dingnan Ganlian
ShenZhen Juniors
12 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
08-11
2025
Suzhou Dongwu
Dingnan Ganlian
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nanjing City và Dingnan Ganlian vào 18:30 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guo yIJi Xiang
90+9'
Du JunpengJoaquim Manuel Welo Lupeta
90+5'
Joaquim Manuel Welo Lupeta
90+5'
86'
Chen LimingShi Tang
77'
Zhou PinxiSuda Li
Guo yILing Jie
76'
76'
Nizamdin Ependi
Ji XiangYuan Hao
66'
64'
Yang Fan
62'
Chenghao MaXu Jiajun
62'
Nizamdin EpendiZhang Jiansheng
62'
Yang FanZhang Zimin
Ma FuyuZhu Qiwen
57'
Meng ZhenDing Yunfeng
57'
Qi Yuxi
37'
Moses Ogbu
11'
10'
Zhang Zimin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
21
Yuxi Qi
Yifan Ge
272
Wang Xijie
Zhang J.
718
Dong H.
Liu Jiahui
3536
Yuan Hao
Sihan W.
49
Ling J.
Li Suda
1931
Zhu Qiwen
Zhang Zimin
85
Isic T.
Jiahao Yan
3316
Ding Yunfeng
Tang Shi
1039
Menghui Yu
Tiago Fernandes
2042
Lupeta J.
Xu Jiajun
2910
Ogbu M.
He S.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 8% | 17% |
| 12% | 9% | 16~30 | 13% | 14% |
| 25% | 16% | 31~45 | 19% | 14% |
| 12% | 18% | 46~60 | 17% | 19% |
| 2% | 16% | 61~75 | 19% | 17% |
| 30% | 27% | 76~90 | 21% | 17% |