KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
19/10 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Henan FC
Zhejiang FC
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
31-10
2025
Chengdu Rongcheng
Henan FC
12 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
22-11
2025
Henan FC
Yunnan Yukun
33 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
25-10
2025
Tianjin Jinmen Tiger
Changchun Yatai
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-11
2025
Changchun Yatai
Beijing Guoan
12 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
22-11
2025
Qingdao West Coast
Changchun Yatai
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Henan FC và Changchun Yatai vào 18:35 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
He XiaokeLu Yongtao
90+6'
Abdurasul AbudulamBruno Nazario
90+6'
Zichang HuangFrank Acheampong
86'
75'
Zhang HuachenLazar Rasic
Yang YilinYihao Zhong
74'
Chao HeLiu XinYu
74'
Lucas MaiaFrank Acheampong
70'
69'
Wang Yu
67'
Yiran HeStophira Sunzu
67'
Afrden AsqerShenyuan Li
61'
Wang YuPiao Taoyu
60'
Juan Juan SalazarPeng Xinli
Bruno NazarioIago Justen Maidana Martins
54'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
18
Wang Guoming
Zhicheng An
122
Huang Ruifeng
Li S.
523
Maia L.
Abdugheni A.
236
Iago Maidana
Sunzu S.
314
Shinar Y.
Rosic L.
438
Lu Y.
Zhijian Xuan
206
Wang Shangyuan
Peng Xinli
3511
Acheampong F.
Piao T.
2140
Bruno Nazario
Cyprien W.
257
Zhong Y.
Omoijuanfo O.
1030
Liu X.
Tan Long
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.3 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 7% | 13% |
| 9% | 10% | 16~30 | 12% | 11% |
| 23% | 17% | 31~45 | 25% | 23% |
| 16% | 23% | 46~60 | 11% | 16% |
| 21% | 12% | 61~75 | 12% | 13% |
| 18% | 28% | 76~90 | 27% | 21% |