KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-10
2025
Malmo FF
Hammarby
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
04-11
2025
Degerfors IF
Hammarby
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
Hammarby
Elfsborg
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-10
2025
AIK Solna
Hacken
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-11
2025
Elfsborg
AIK Solna
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
AIK Solna
Halmstads
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và AIK Solna vào 19:00 ngày 19/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Frank Junior AdjeiPaulos Abraham
90+3'
Simon StrandTesfaldet Tekie
90+2'
90+2'
Alexander FesshaieAbdihakin Ali
82'
Fredrik Nissen
81'
John GuidettiJohan Hove
81'
Kevin FillingErik Hovden Flataker
Obilor Denzel OkekeMontader Madjed
80'
79'
Aron Csongvai
Tesfaldet Tekie
78'
Oscar JohanssonAdrian Lahdo
73'
Hampus SkoglundIbrahima Fofana
73'
71'
Axel KouameZadok Yohanna
71'
Yannick GeigerMads Thychosen
Nahir Besara
66'
Montader MadjedAdrian Lahdo
59'
48'
Taha Ayari
Nahir BesaraMontader Madjed
40'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Hahn W.
Nordfeldt K.
153
Winther F.
Thychosen M.
174
Eriksson V.
Csongvai A.
336
Vagic P.
Papagiannopoulos S.
417
Fofana I. B.
Fredrik Nissen
1420
Besara N.
Saletros A.
75
Tekie T.
Abdihakin Ali
188
Markus Karlsson
Yohanna Z.
3615
Adrian Lahdo
Hove J.
87
Abraham P.
Ayari T.
4526
Madjed M.
Flataker E.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 7% | 1~15 | 18% | 14% |
| 14% | 15% | 16~30 | 9% | 16% |
| 10% | 11% | 31~45 | 15% | 16% |
| 17% | 15% | 46~60 | 21% | 14% |
| 23% | 21% | 61~75 | 12% | 16% |
| 18% | 28% | 76~90 | 21% | 21% |