KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
20/10 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
24-10
2025
PFK Montana
FC Arda Kardzhali
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-11
2025
FC Arda Kardzhali
Levski Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-11
2025
Ludogorets Razgrad
FC Arda Kardzhali
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-10
2025
Botev Vratsa
Septemvri Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-11
2025
Septemvri Sofia
Slavia Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-11
2025
Spartak Varna
Septemvri Sofia
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arda và Septemvri Sofia vào 21:30 ngày 20/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Bozidar TomovskiKubrat Onasci
88'
Yanko Georgiev
86'
Nicolas Fontaine
Atanas Kabov
86'
86'
Nicolas Fontaine
Ivan TilevAndre Shinyashiki
79'
78'
Galin IvanovKleri Serber
78'
Valentine OzornwaforMoi Parra
Georgi NikolovPatrick Luan
68'
Serkan YuseinDavid Idowu
68'
61'
Simeon VasilevMateo Stamatov
61'
Stoyan StoichkovYoan Baurenski
Dimitar Velkovski
56'
Atanas KabovBirsent Karagaren
46'
Ivelin Popov
45+5'
28'
Bertrand Fourrier
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gospodinov A.
Georgiev Y.
2135
Velkovski D.
Schouten R.
2323
Viyachki E.
Martin Hristov
493
Eboa F.
Sebas Wade
32
Cascardo
Stamatov M.
3080
Kotev L.
Baurenski Y.
54
Idowu D.
Onasci K.
1311
Shinyashiki A.
Nicolas Fontaine
1771
Popov I.
Serber K.
1099
Karageren B.
Parra M.
717
Patrick
Fourrier B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 2% | 1~15 | 11% | 15% |
| 18% | 11% | 16~30 | 28% | 19% |
| 20% | 31% | 31~45 | 17% | 14% |
| 10% | 13% | 46~60 | 8% | 14% |
| 12% | 11% | 61~75 | 14% | 7% |
| 27% | 29% | 76~90 | 20% | 29% |