KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
20/10 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
26-10
2025
Metta/LU Riga
FK Auda Riga
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-11
2025
FK Auda Riga
Tukums-2000
12 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
09-11
2025
Grobina
FK Auda Riga
19 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-10
2025
Liepajas Metalurgs
Jelgava
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-11
2025
BFC Daugavpils
Liepajas Metalurgs
12 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
09-11
2025
Super Nova
Liepajas Metalurgs
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Auda Riga và Liepajas Metalurgs vào 22:00 ngày 20/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eduards Daskevics
90+1'
Matheus Dos Santos Clemente
85'
82'
Amilcar SilvaDjibril Gueye
Matheus Dos Santos ClementeEnzo Beccera
82'
Stevenson JeudiIbrahim Kone
82'
75'
Deniss Melniks
Ousmane CamaraJayen Gerold
72'
67'
Amadou TraoreMouhamadou Moustapha Diaw
67'
Abiodun OgunniyiKyvon Leidsman
41'
Kirils Iljins
Hrvoj Tin
34'
30'
Kyvon Leidsman
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
28'
20'
Djibril GueyeAnto Babic
Vladislavs Sorokins
7'

Đội hình

Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
12
Ozols R.
Davis Oss
24
3
Erquiaga I.
Sorokins V.
35
13
Paulo Eduardo
Girdvainis E.
2
21
Melniks D.
Babic A.
72
2
Hrvoj T.
Iljins K.
3
15
Ouedraogo M.
Gueye D.
14
17
Daskevics E.
Marin Lausic
91
79
Kone I.
Korobenko A.
28
11
Jackson Kenio Santos Laurentino
Diaw M. M.
11
46
Jayen Gerold
Patijcuks D.
70
9
Enzo Monteiro
Leidsman K.
44
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.7
14.5Sút cầu môn(OT)11.6
6.1Phạt góc5.9
2.5Thẻ vàng3
13.5Phạm lỗi14.8
52.6%Kiểm soát bóng55.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%10%1~1513%18%
26%20%16~3018%12%
7%14%31~4515%10%
26%16%46~607%14%
9%12%61~7523%18%
21%25%76~9021%26%