KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
26-10
2025
Amedspor
Istanbulspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-11
2025
Istanbulspor
Pendikspor
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-11
2025
Bodrumspor
Istanbulspor
20 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
26-10
2025
Bandirmaspor
Erokspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-11
2025
76 Igdir Belediye spor
Bandirmaspor
13 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-11
2025
Bandirmaspor
Boluspor
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Istanbulspor và Bandirmaspor vào 00:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Tolga KalenderDouglas Willian da Silva Souza
Enver Cenk SahinTuncer Duhan Aksu
77'
Ozcan SahanModestas Vorobjovas
77'
Isa DayakliMendy Mamadou
66'
60'
Wilson SamakeDieumerci Ndongala
Mustafa SolAlieu Cham
60'
Michael OlogoFatih Tultak
46'
45+5'
Dieumerci Ndongala
Emrecan UzunhanDijlan Aydin
45'
39'
Leandro BacunaRemi Mulumba
28'
Remi Mulumba
Florian Loshaj
28'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
1
Isa Dogan
Ozcimen A.
13
Aksu T.
Berisbek R.
7724
Uzunhan E.
Hountondji C.
44
Fatih Tultak
Nukan A.
3321
Duhaney D.
Aydin E.
3410
Loshaj F.
Albayrak M.
536
Vorobjovas M.
Ndongala D.
1711
Aydin A.
Mulumba R.
9230
Cham A.
Ciftci H.
69
Gultekin E.
Bacuna L.
766
Mamadou M.
Tanque D.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 3% | 17% |
| 17% | 8% | 16~30 | 16% | 20% |
| 14% | 17% | 31~45 | 13% | 12% |
| 14% | 13% | 46~60 | 16% | 15% |
| 21% | 17% | 61~75 | 23% | 7% |
| 19% | 23% | 76~90 | 26% | 22% |