KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
27-10
2025
Rayo Vallecano
Alaves
6 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
30-10
2025
CD Getxo
Alaves
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-11
2025
Alaves
Espanyol
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-10
2025
Valencia
Villarreal
5 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
30-10
2025
Maracena
Valencia
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
02-11
2025
Real Madrid
Valencia
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alaves và Valencia vào 02:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Santamaria Baptiste
82'
Diego Lopez Noguerol
80'
Lucas BeltranHugo Duro
80'
Santamaria BaptisteJavier Guerra
80'
Eray Ervin ComertJose Manuel Arias Copete
Jon GuridiAntonio Martinez Lopez
71'
71'
Daniel Raba AntoliArnaut Danjuma Adam Groeneveld
Carlos VicenteCalebe Goncalves Ferreira da Silva
61'
Carles Alena CastilloAbde Rebbach
60'
Denis Suarez FernandezPablo Ibanez Lumbreras
60'
Youssef Enriquez Lekhedim
29'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
1
Sivera A.
Agirrezabala J.
255
Pacheco J.
Correia T.
1214
Tenaglia N.
Tarrega C.
517
Jonny
Copete J.
33
Youssef Enriquez Lekhedim
Gaya J.
1421
Rebbach A.
Rioja L.
118
Blanco A.
Pepelu
1819
Ibanez P.
Guerra J.
820
Calebe
Danjuma A.
711
Martinez T.
Noguerol L. D.
1615
Boye L.
Duro H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 17.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 20% | 6% |
| 10% | 12% | 16~30 | 10% | 23% |
| 6% | 17% | 31~45 | 17% | 18% |
| 17% | 25% | 46~60 | 3% | 18% |
| 20% | 15% | 61~75 | 24% | 13% |
| 27% | 12% | 76~90 | 24% | 18% |