KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Georgia
21/10 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
26-10
2025
Sabutaroti billisse B
FC Metalurgi Rustavi
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
07-11
2025
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi
16 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
21-11
2025
FC Metalurgi Rustavi
Lokomotiv Tbilisi
30 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
26-10
2025
Samtredia
FC Sioni Bolnisi
4 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
07-11
2025
Lokomotiv Tbilisi
Samtredia
16 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
21-11
2025
Samtredia
Spaeri FC
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Metalurgi Rustavi và Samtredia vào 18:00 ngày 21/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Billy Jibril
87'
85'
Levan Kakubava
80'
Giuli Mandzhgaladze
Kakhaber Kakashvili
65'
45+2'
Beka Kurdadze
43'
Giorgi Mtchedlishvili Jr
Kakhaber KakashviliSolomon Kessi
27'
Kakhaber Kakashvili
22'
Jean Souza de AlmeidaPrince Osei
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
0.9Bàn thua0.9
6.1Sút cầu môn(OT)10
5Phạt góc4
1.7Thẻ vàng3.5
12.8Phạm lỗi14
57%Kiểm soát bóng47%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1510%9%
12%21%16~3020%9%
20%31%31~456%15%
8%7%46~6017%15%
18%14%61~7520%21%
22%12%76~9017%30%