KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ma-rốc
05/11 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-11
2025
Hassania Agadir
Olympique Dcheira
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
09-11
2025
Olympique de Safi
Wydad
4 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hassania Agadir và Wydad vào 22:00 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
49'
Baba Bello IlouAnge-Freddy Plumain
46'
46'
Mouad EnzoWalid Nassi
36'
Bart Meijers
Mohamed Bakhkhach
18'
12'
Thembinkosi Lorch
6'
Stephane Aziz Ki

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
61
Abyir B.
Benadid E. M.
16
21
Ouammou N.
Bouchouari M.
34
25
Beye A.
Bart Meijers
22
34
Ismail Hrila
Lamirat A.
15
19
Cabral E.
Boucheta A.
24
16
Kossi Fiogbe R.
Sabbar W.
6
5
Tachtach J.
Bakasu J.
27
7
Bakhkhach M.
Walid N. O. B.
28
32
Akoumi M.
Aziz Ki S.
25
14
Ait Brayim A.
Lorch T.
3
15
Plumain A.
Hanouri H.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.9
1.6Bàn thua0.6
8.9Sút cầu môn(OT)10
4Phạt góc4.2
2.3Thẻ vàng2.4
20Phạm lỗi16
46.8%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~1515%9%
17%14%16~3013%12%
29%19%31~4521%22%
14%12%46~608%19%
2%12%61~7515%9%
23%25%76~9026%25%