KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
29-10
2025
CD Roda
Granada CF
3 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
04-11
2025
Real Valladolid
Granada CF
9 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-11
2025
Granada CF
Zaragoza
15 Ngày
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
29-10
2025
UCAM Murcia
Cadiz
3 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-11
2025
Andorra FC
Cadiz
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-11
2025
Cadiz
Real Valladolid
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Granada CF và Cadiz vào 23:30 ngày 25/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pau Casadesus Castro
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Zidane L.
Victor Aznar Ussen
1322
Diallo B.
Carcelen I.
205
Lama M.
Bojan Kovacevic
1428
Oscar Naasei Oppong
Iker Recio Ortega
62
Casadesus Castro P.
Climent M.
2120
Ruiz S.
Sergio Ortuno
154
Alcaraz R.
Fernandez A.
88
Aleman P.
De la Rosa J. A.
1917
Souleymane Faye
Suso
1119
Pascual J.
Ontiveros J.
227
Sola A.
Dawda Camara Sankhare
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 8% | 2% |
| 20% | 17% | 16~30 | 16% | 10% |
| 11% | 17% | 31~45 | 6% | 28% |
| 11% | 9% | 46~60 | 14% | 13% |
| 11% | 14% | 61~75 | 22% | 15% |
| 23% | 29% | 76~90 | 32% | 28% |