KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Cách đây
29-10
2025
Atletico Tordesillas
Burgos CF
3 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-11
2025
Leganes
Burgos CF
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
11-11
2025
Burgos CF
CD Castellon
16 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
01-11
2025
Racing Santander
Real Sociedad B
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
08-11
2025
Real Sociedad B
Leganes
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
15-11
2025
CD Castellon
Real Sociedad B
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burgos CF và Real Sociedad B vào 23:30 ngày 25/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Florian Miguel
31'
22'
Arkaitz Mariezkurrena
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Cantero A.
Aitor Fraga
112
Miguel F.
Garro J.
298
Sierra G.
Beitia L.
418
Aitor Cordoba
Rodriguez P.
52
Lizancos A.
Kazunari Kita
1523
Morante I.
Astiazaran L.
175
Atienza M.
Carbonell T.
1421
Cordoba I.
Rodriguez M.
816
Curro
Balda J.
314
David Gonzalez Ballesteros
Carrera G.
189
Nino F.
Mariezkurrena A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 3.2 | Phạt góc | 3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 19.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 2% | 14% |
| 15% | 13% | 16~30 | 11% | 5% |
| 19% | 21% | 31~45 | 16% | 17% |
| 6% | 21% | 46~60 | 25% | 11% |
| 19% | 10% | 61~75 | 11% | 17% |
| 26% | 21% | 76~90 | 33% | 34% |