KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-11
2025
Galatasaray
Trabzonspor
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-11
2025
Trabzonspor
Alanyaspor
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-11
2025
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Trabzonspor
30 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-11
2025
Eyupspor
Antalyaspor
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
10-11
2025
Samsunspor
Eyupspor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-11
2025
Eyupspor
Karagumruk
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trabzonspor và Eyupspor vào 00:00 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Emre Akbaba
Danylo SikanPaul Onuachu
90'
Edin ViscaOleksandr Zubkov
85'
74'
Umut BozokHalil Akbunar
Kazeem Aderemi OlaigbeFelipe Augusto
73'
Benjamin BouchouariErnest Muci
73'
Paul Onuachu
68'
65'
Taras StepanenkoMateusz Legowski
65'
Prince Obeng AmpemSerdar Gurler
65'
Emre AkbabaYalcin Kayan
Tim Jabol-Folcarelli
57'
Christ Inao OulaiTim Jabol-Folcarelli
51'
Stefan Savic
45+6'
32'
Umut MerasLuccas Claro dos Santos
Ernest Muci
15'
Felipe AugustoTim Jabol-Folcarelli
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
Onana A.
Felipe M.
119
Eskihellac M.
Lucas Calegari
244
Batagov A.
Yalcin R.
615
Savic S.
Luccas Claro
420
Wagner Pina
Mujakic N.
1826
Tim Jabol-Folcarelli
Demirbay K.
1042
Christ Inao Oulai
Legowski M.
2010
Muci E.
Akbunar H.
799
Felipe Augusto
Kayan Y.
3022
Zubkov O.
Gurler S.
1130
Onuachu P.
Thiam M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 8% | 4% |
| 10% | 15% | 16~30 | 22% | 11% |
| 25% | 17% | 31~45 | 11% | 17% |
| 16% | 7% | 46~60 | 13% | 15% |
| 5% | 20% | 61~75 | 16% | 15% |
| 23% | 23% | 76~90 | 27% | 35% |