KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
26/10 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-11
2025
Ghazl El Mahallah
Future FC
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-11
2025
Future FC
NBE SC
28 Ngày
EGY LC
Cách đây
18-12
2025
NBE SC
Future FC
53 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-11
2025
Arab Contractors
Smouha SC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
25-11
2025
Pyramids FC
Arab Contractors
30 Ngày
EGY LC
Cách đây
09-12
2025
Pharco
Arab Contractors
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Future FC và Arab Contractors vào 00:00 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Sobhi M.
87'
Sobhi M.Mohamed Antar
86'
Ahmed El TayeebMostafa Gamal
Emad Hamdi
85'
83'
Mohamed AntarMohamed Salim
74'
Mohamed SalimKahraba
71'
Mohamed Salim
Emad HamdiMohamed Mosaad
69'
Arnold EbaHossam Hassan
69'
Ali ZazaaMahmoud Mamdouh
69'
64'
Sobhi M.Abdo Semana
58'
Kahraba
Ahmed Youssef
58'
55'
Charles Ekpenyong
55'
Charles Ekpenyong
Ali Fawzi
50'
48'
Mohamed Hamed
46'
KahrabaAmir Abed
46'
Mohamed AbdelnasserEl Sayed Abo Amna
45+4'
Nader Hesham
Ahmed MazhoudMohamed Desouki
34'
16'
Charles Ekpenyong
Ali ElfilRashad El Metwaly
15'
Mohamed Tarek
9'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-3-2 Khách
16
Karim Emad
Aboul-Saoud M.
13
Desouki M.
Abed A.
25
Mohamed Tarek
Islam Abdallah
2166
Abdelrahman Rashdan
Mohamed Hamed
377
Fawzi A.
Nader Hesham
2435
Mamdouh M.
Abdo Semana
1133
El Metwaly R.
El Sayed Abo Amna
812
Ahmed Youssef
Gamal M.
1419
Mosaad M.
Ekpenyong C.
4718
Hassan H.
Naguib S.
1027
Mohamed G.
Salim M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 17% | 6% |
| 8% | 18% | 16~30 | 12% | 3% |
| 11% | 15% | 31~45 | 17% | 22% |
| 19% | 15% | 46~60 | 10% | 19% |
| 25% | 12% | 61~75 | 15% | 19% |
| 22% | 24% | 76~90 | 25% | 29% |