KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
30-10
2025
Mantova
Catanzaro
4 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-11
2025
Catanzaro
Venezia F.C.
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
08-11
2025
Empoli
Catanzaro
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-10
2025
Palermo
Monza
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-11
2025
Palermo
Delfino Pescara 1936
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
08-11
2025
Juve Stabia
Palermo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Catanzaro và Palermo vào 00:30 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Antonio Palumbo
Davide BettellaPietro Iemmello
89'
Filippo PittarelloAlphadjo Cisse
84'
78'
Claudio GomeJacopo Segre
77'
Giacomo CoronaFilippo Ranocchia
74'
Patryk Peda
73'
Aljosa VasicTommaso Augello
Marco D AlessandroGianluca Di Chiara
72'
Gabriele AlesiSimone Pontisso
72'
67'
Matteo Brunori SandriJeremy Le Douaron
Pietro Iemmello
50'
46'
Bartosz BereszynskiNiccolo Pierozzi
Davide BuglioJacopo Petriccione
46'
Alphadjo CissePietro Iemmello
45+2'
Simone Pontisso
39'
Jacopo Petriccione
15'
8'
Niccolo Pierozzi
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
22
Pigliacelli M.
Joronen J.
6623
Niccolò Brighenti
Niccolo Pierozzi
274
Matias Antonini Lui
Patryk Peda
2984
Cassandro T.
Ceccaroni P.
3217
Di Chiara G.
Salim Diakite
2320
Pontisso S.
Segre J.
810
Petriccione J.
Ranocchia F.
1027
Favasuli C.
Augello T.
380
Alphadjo Cisse
Le Douaron J.
2132
Rispoli F.
Antonio Palumbo
59
Iemmello P.
Pohjanpalo J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 16% | 10% |
| 5% | 20% | 16~30 | 16% | 8% |
| 10% | 20% | 31~45 | 25% | 10% |
| 30% | 14% | 46~60 | 4% | 24% |
| 27% | 16% | 61~75 | 20% | 16% |
| 15% | 18% | 76~90 | 16% | 29% |