KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
26/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
29-10
2025
Helmond Sport
FC Zwolle
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-11
2025
Heracles Almelo
FC Zwolle
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-11
2025
FC Zwolle
Sparta Rotterdam
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
31-10
2025
Rijnsburgse Boys
N.E.C. Nijmegen
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-11
2025
FC Utrecht
N.E.C. Nijmegen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-11
2025
N.E.C. Nijmegen
FC Groningen
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zwolle và N.E.C. Nijmegen vào 02:00 ngày 26/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jadiel Pereira da GamaNick Fichtinger
88'
Jan FaberskiShola Shoretire
88'
Dylan MbayoKoen Kostons
78'
71'
Deveron FonvillePhilippe Sandler
71'
Dirk ProperBryan Linssen
71'
Virgil MisidjanBasar Onal
69'
Philippe Sandler
Koen KostonsKaj de Rooij
50'
47'
Ahmetcan Kaplan
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
45+3'
31'
Youssef El KachatiKoki Ogawa
Olivier AertssenTristan Gooijer
20'
9'
Koki OgawaSami Ouaissa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
1
Schendelaar J.
Gonzalo Alejandro Crettaz
12
Floranus S.
Dasa E.
144
Garcia MacNulty A.
Sandler P.
328
Graves S.
Kaplan A.
46
Tristan Gooijer
Nejasmic D.
635
Monteiro J.
Sami Ouaissa
2534
Nick Fichtinger
Chery T.
1022
de Rooij K.
Sano K.
2325
Oosting T.
Basar Onal
117
Shoretire S.
Ogawa K.
1810
Kostons K.
Linssen B.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 16.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 2.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 7% | 14% |
| 8% | 9% | 16~30 | 12% | 10% |
| 28% | 7% | 31~45 | 20% | 17% |
| 11% | 15% | 46~60 | 24% | 19% |
| 22% | 28% | 61~75 | 16% | 14% |
| 17% | 31% | 76~90 | 18% | 21% |