KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nga
29/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
03-11
2025
Fakel Voronezh
FC Torpedo Moscow
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
09-11
2025
FC Torpedo Moscow
Sokol Saratov
10 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
15-11
2025
FC Torpedo Moscow
Rotor Volgograd
16 Ngày
RUS D3B
Cách đây
02-11
2025
Nart Cherkessk
FK Kuban Kholding
3 Ngày
RUS D3B
Cách đây
08-11
2025
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding
9 Ngày
RUS D3B
Cách đây
15-11
2025
FK Kuban Kholding
FK Pobeda Junior
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Torpedo Moscow và FK Kuban Kholding vào 23:30 ngày 29/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-1
3-1
2-1
2-0
1-0
1-0
0-0
0-0
86'
Islam Orazaev
78'
Oleg Kozhemyakin
75'
75'
Maksim Dmitriev
Vladislav Shitov
21'
Vadim Churilov
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 6.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 2% | 6% |
| 18% | 13% | 16~30 | 7% | 13% |
| 18% | 16% | 31~45 | 24% | 3% |
| 13% | 13% | 46~60 | 26% | 24% |
| 10% | 11% | 61~75 | 9% | 24% |
| 27% | 22% | 76~90 | 29% | 27% |