KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
03-11
2025
Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa
Yenisey Krasnoyarsk
3 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-11
2025
FC Chelyabinsk
Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa
10 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
16-11
2025
Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa
Arsenal Tula
17 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
03-11
2025
Neftekhimik Nizhnekamsk
SKA Energiya
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
08-11
2025
Rodina Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
15-11
2025
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural S.r.
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bashinformsvyaz-Dynamo Ufa và Neftekhimik Nizhnekamsk vào 21:00 ngày 30/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1-2
0-2
David Kokoev
Alan Khabalov
0-1
0-1
Andrey Nikitin
Danil Akhatov
0-1
0-1
Islam Mashukov
Nikita Matskharashvili
0-0
80'
Danila Sukhomlinov
Shamil Isaev
63'
Migran Ageyan
23'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.4
1.6Bàn thua1.1
11.8Sút cầu môn(OT)7.9
3.3Phạt góc5.9
2.8Thẻ vàng1.7
10Phạm lỗi10.3
44.3%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%18%1~1517%15%
19%20%16~3010%17%
16%20%31~456%15%
13%2%46~6021%12%
19%15%61~7512%15%
19%22%76~9031%25%