KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ba Lan
29/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
03-11
2025
Widzew lodz
Legia Warszawa
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-11
2025
Lechia Gdansk
Widzew lodz
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-11
2025
Widzew lodz
Korona Kielce
24 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
04-11
2025
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-11
2025
Zaglebie Lubin
Gornik Zabrze
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-11
2025
Pogon Szczecin
Zaglebie Lubin
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Widzew lodz và Zaglebie Lubin vào 23:30 ngày 29/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Veljko Ilic
117'
Bartlomiej Pawlowski
112'
95'
Roman Yakuba
66'
Jakub Sypek
63'
Josip Corluka
Mariusz Fornalczyk
57'
Juljan Shehu
52'
Stelios Andreou
50'
23'
Jakub Kolan
13'
Kajetan Szmyt
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 4% | 19% |
| 18% | 13% | 16~30 | 9% | 14% |
| 12% | 19% | 31~45 | 28% | 12% |
| 18% | 11% | 46~60 | 11% | 29% |
| 18% | 13% | 61~75 | 16% | 7% |
| 20% | 19% | 76~90 | 28% | 17% |