KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Ba Lan
30/10 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
03-11
2025
Miedz Legnica
KS Wieczysta Krakow
3 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-11
2025
Miedz Legnica
Ruch Chorzow
9 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-11
2025
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
23 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-11
2025
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
07-11
2025
FK Shkendija 79
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-11
2025
Pogon Szczecin
Jagiellonia Bialystok
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miedz Legnica và Jagiellonia Bialystok vào 21:00 ngày 30/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Marcel Mansfeld
90+2'
Kamil Drygas
82'
75'
Sergio Lozano
70'
Sergio LozanoJesus Imaz Balleste
Juliusz Letniowski
44'
Kamil AntonikBenedikt Mioc
36'
Bartosz Kwiecien
23'
11'
Cezary PolakDawid Drachal

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
1.3Bàn thua0.8
9.2Sút cầu môn(OT)14.6
6.5Phạt góc4.4
2.9Thẻ vàng2.2
13.9Phạm lỗi11.3
50.4%Kiểm soát bóng54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1510%4%
12%15%16~3010%17%
17%17%31~4530%17%
17%17%46~6010%17%
25%15%61~753%9%
12%23%76~9025%34%