KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-11
2025
Cesena
Avellino
8 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-11
2025
Avellino
Empoli
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-11
2025
Alto Adige/Sudtirol
Avellino
28 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
08-11
2025
Reggiana
Virtus Entella
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
22-11
2025
Carrarese
Reggiana
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
29-11
2025
Reggiana
Frosinone
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Avellino và Reggiana vào 18:30 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Cedric Gondo
Filippo Missori
86'
Dimitrios Sounas
82'
82'
Damiano Basili
78'
Leo Stulac
78'
Cedric Gondo
Martin Palumbo
70'
69'
Mathis Lambourde
67'
Manolo Portanova
Andrea Cagnano
64'
Gennaro Tutino
64'
Lorenco Simic
64'
62'
Andrija Novakovich
Alessandro Milani
57'
Justin Kumi
55'
54'
Andrija Novakovich
Tommaso Biasci
50'
Luca Palmiero
47'
Raffaele Russo
46'
Roberto Insigne
32'
Valerio Crespi
30'
25'
Andrea Papetti
Tommaso Biasci
25'
21'
Lorenco Simic
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-2-1 Khách
30
Giovanni Daffara
Motta E.
178
Milani A.
Andrea Papetti
256
Patrick Enrici
Magnani G.
9644
Simic L.
Libutti L.
172
Missori F.
Manuel Marras
76
Palmiero L.
Charlys
820
Palumbo M.
Bertagnoli M.
2639
Michele Besaggio
Andrea Bozzolan
394
Insigne R.
Portanova M.
9014
Tommaso Biasci
Tavsan E.
1017
Valerio Crespi
Novakovich A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.9 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 15% | 14% |
| 11% | 13% | 16~30 | 18% | 27% |
| 27% | 20% | 31~45 | 12% | 14% |
| 23% | 15% | 46~60 | 6% | 12% |
| 9% | 18% | 61~75 | 15% | 10% |
| 13% | 13% | 76~90 | 31% | 19% |