KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
01/11 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
09-11
2025
FC Kaiserslautern
Hertha BSC Berlin
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-11
2025
Hertha BSC Berlin
Eintr. Braunschweig
20 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-11
2025
Holstein Kiel
Hertha BSC Berlin
29 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-11
2025
Dynamo Dresden
Nurnberg
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-11
2025
Bochum
Dynamo Dresden
20 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
30-11
2025
Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hertha BSC Berlin và Dynamo Dresden vào 19:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jon Dagur ThorsteinssonMickael Cuisance
77'
Marten WinklerMaurice Krattenmacher
77'
72'
Jan Hendrik MarxAlexander Rossipal
Niklas KolbeMichal Karbownik
58'
56'
Vincent VermeijChristoph Daferner
56'
Jakob LemmerTony Menzel
56'
Vinko SapinaLuca Herrmann
46'
Konrad FaberClaudio Kammerknecht
Sebastian GronningLuca Schuler
46'
Fabian Reese
45+2'
Julian EitschbergerLinus Gechter
33'
Mickael Cuisance
13'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Ernst T.
Grill L.
22
33
Karbownik M.
Kammerknecht C.
15
31
Dardai M.
Lukas Boeder
29
37
Leistner T.
L.Bünning
23
44
Gechter L.
Rossipal A.
19
30
Seguin P.
Amoako K. J.
6
6
Demme D.
L.Herrmann
8
11
Reese F.
T.Menzel
24
10
Cuisance M.
Hauptmann N.
27
14
Krattenmacher M.
Froling N.
16
18
Schuler L.
Daferner C.
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.7
1Bàn thua1.7
15.2Sút cầu môn(OT)15.1
4Phạt góc4.3
3.2Thẻ vàng2.2
14.1Phạm lỗi12.6
44.8%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%18%1~1519%20%
5%13%16~3016%6%
19%15%31~4516%20%
23%13%46~6033%17%
10%22%61~752%11%
28%11%76~9011%20%