KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-11
2025
GIF Sundsvall
Orgryte
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
08-11
2025
Kalmar FF
Falkenbergs FF
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orgryte và Kalmar FF vào 19:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Anthony Olusanya
William Hofvander
87'
William KenndalDaniel Paulson
82'
81'
Sivert Engh OverbySaba Mamatsashvili
81'
Saba Mamatsashvili
80'
Saba MamatsashviliRobert Gojani
Hampus DahlqvistOwen Parker-Price
78'
Nicklas BarkrothWilliam Svensson
77'
73'
Emeka NnamaniCamil Jebara
William HofvanderAnton Andreasson
61'
Daniel PaulsonJonathan Azulay
61'
58'
Gibril SossehRasmus Sjostedt
58'
Anthony OlusanyaMalcolm Stolt
58'
Abdussalam MagashyTomas Kalinauskas
11'
Saba MamatsashviliTomas Kalinauskas
Mikael Dyrestam
8'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
44
Gustafsson H.
Kindberg J.
305
Christoffer Styffe
Rony Jansson
46
Dyrestam M.
Saetra L.
393
Azulay J.
Sjostedt R.
619
Andreasson A.
Saba Mamatsashvili
338
Mujanic A.
Arash Motaraghebjafarpour
2623
Parker-Price O.
R. Gojani
2324
William Svensson
Hallberg M.
522
Sana T.
Camil Jebara
1011
Noah Christoffersson
Stolt M.
915
Dahlqvist I.
Kalinauskas T.
37Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 22% | 1~15 | 16% | 10% |
| 4% | 7% | 16~30 | 10% | 20% |
| 18% | 19% | 31~45 | 18% | 24% |
| 12% | 19% | 46~60 | 13% | 6% |
| 18% | 13% | 61~75 | 18% | 6% |
| 29% | 16% | 76~90 | 21% | 31% |