KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
01/11 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
09-11
2025
CF Sparta Selemet
Saxan Ceadir Lunga
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
22-11
2025
Saxan Ceadir Lunga
CSF Baliti
20 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
30-11
2025
Zimbru Chisinau
Saxan Ceadir Lunga
28 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
08-11
2025
Dacia-Buiucani
FC Milsami
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
22-11
2025
CS Petrocub
Dacia-Buiucani
21 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
30-11
2025
Dacia-Buiucani
FC Sheriff
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saxan Ceadir Lunga và Dacia-Buiucani vào 19:00 ngày 01/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
69'
61'
46'
Vlad LupascuPopovici D.
36'
30'
Renatinho
27'
18'
Đội hình
Chủ
Khách
72
Socolov P.
Roman Dumenco
133
Charles J.
Marin Caruntu
1021
Cucer D.
Ciumasu V.
5590
Artiom Dijinari
Vlad Colis
7020
Gandi S.
Vitalie Dumbrava
73
Gonta C.
Stefan Efros
2022
Lipcan N.
Maxim Focsa
48
Mardari A.
Nihaev V.
1917
Radu L.
Roman Scurtul
2274
Renatinho
Popovici D.
187
Artur Sprinsean
Straistaru D.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 3.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 16% | 5% |
| 8% | 8% | 16~30 | 13% | 14% |
| 24% | 17% | 31~45 | 16% | 11% |
| 12% | 18% | 46~60 | 20% | 14% |
| 10% | 13% | 61~75 | 10% | 20% |
| 28% | 29% | 76~90 | 22% | 32% |