KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
02/11 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
09-11
2025
Maccabi Netanya
Hirnyk Kryvyi Rih
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-11
2025
Hirnyk Kryvyi Rih
Ironi Tiberias
28 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
03-12
2025
Hapoel Jerusalem
Hirnyk Kryvyi Rih
31 Ngày
Europa League
Cách đây
07-11
2025
Aston Villa
Maccabi Tel Aviv
5 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
09-11
2025
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem
7 Ngày
Europa League
Cách đây
28-11
2025
Maccabi Tel Aviv
Lyonnais
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hirnyk Kryvyi Rih và Maccabi Tel Aviv vào 00:30 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Owusu
90+1'
Owusu
90+1'
88'
Kevin Andrade NavarroDor Peretz
Nevo ShedoMohammed Shaker
85'
Miladin StevanovicAyed Habashi
85'
Ayed Habashi
84'
80'
Sagiv YehezkelOsher Davida
80'
Helio VarelaElad Madmon
76'
Elad Madmon
Mohammed Shaker
74'
Aleksa Pejic
74'
Saar FadidaJunior Pius
70'
Iyad KhalailiIhab Ganayem
70'
66'
Ion NicolaescuSayd Abu Farhi
66'
Itamar NoyIdo Shahar
59'
Ido Shahar
Asil KnaniKhutaba E.
46'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Gad Amos
Mishpati R.
9014
Jaber A.
Tyrese Asante
65
Habashi A.
Shlomo R.
1340
Pius J.
Heitor
429
Khutaba E.
Roy Revivo
316
Shaker M.
Shahar I.
3630
Pejic A.
Sissokho I.
2812
Banda E.
Osher Davida
776
Ganaem I.
Abu Farhi S
349
Ze Turbo
Madmon E.
1911
Owusu
Peretz D.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.5 | Bàn thua | 1 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 11% | 22% |
| 13% | 12% | 16~30 | 12% | 16% |
| 13% | 16% | 31~45 | 19% | 16% |
| 30% | 18% | 46~60 | 14% | 9% |
| 13% | 19% | 61~75 | 16% | 16% |
| 13% | 19% | 76~90 | 25% | 19% |