KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
05-11
2025
Bodo Glimt
AS Monaco
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
09-11
2025
AS Monaco
Lens
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
23-11
2025
Stade Rennais FC
AS Monaco
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-11
2025
Paris FC
Stade Rennais FC
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
23-11
2025
Lille OSC
Paris FC
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
30-11
2025
Paris FC
Auxerre
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Monaco và Paris FC vào 01:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anssumane Fati Vieira
90+8'
90+6'
Lohann DoucetAdama Camara
90+1'
Thimothee KolodziejczakTuomas Ollila
90'
Nouha DickoMoses Simon
Takumi Minamino
85'
George IlenikhenaMamadou Coulibaly
82'
Mamadou Coulibaly
81'
75'
Willem GeubbelsJean-Philippe Krasso
Takumi MinaminoAleksandr Golovin
61'
Anssumane Fati VieiraMaghnes Akliouche
61'
53'
Moses SimonMaxime Baila Lopez
47'
Adama Camara
Folarin BalogunMika Bierith
46'
Stanis Idumbo MuzamboKassoum Ouattara
46'
36'
Otavio Ataide da Silva
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
16
Kohn P.
Trapp K.
3512
Henrique C.
Chergui S.
3122
Salisu M.
Mbow M.
55
Kehrer T.
Otavio Ataide da Silva
620
Kassoum Ouattara
Ollila T.
228
Mamadou Coulibaly
Lees-Melou P.
334
Teze J.
Adama Camara
1727
Diatta K.
Kebbal I.
1010
Golovin A.
Lopez M.
2111
Akliouche M.
Simon M.
2714
Biereth M.
Krasso J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 21% | 1~15 | 4% | 9% |
| 11% | 12% | 16~30 | 14% | 21% |
| 19% | 20% | 31~45 | 26% | 14% |
| 12% | 18% | 46~60 | 7% | 17% |
| 25% | 10% | 61~75 | 17% | 12% |
| 23% | 16% | 76~90 | 29% | 24% |