KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
02/11 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
05-11
2025
Liverpool
Real Madrid
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-11
2025
Manchester City
Liverpool
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-11
2025
Liverpool
Nottingham Forest
20 Ngày
Europa League
Cách đây
07-11
2025
Aston Villa
Maccabi Tel Aviv
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-11
2025
Aston Villa
AFC Bournemouth
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-11
2025
Leeds United
Aston Villa
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Aston Villa vào 03:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dominik Szoboszlai
87'
81'
Morgan Rogers
Florian WirtzHugo Ekitike
77'
75'
Ian MaatsenLucas Digne
75'
Jadon SanchoOllie Watkins
75'
Tyrone MingsPau Torres
73'
Amadou Onana
59'
Donyell MalenEvann Guessand
59'
Ross BarkleyJohn McGinn
Ryan Jiro GravenberchAlexis Mac Allister
58'
57'
Matthew Cash
Virgil van Dijk
54'
Mohamed Salah
45+1'
Hugo Ekitike
44'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Mamardashvili G.
Emiliano Martinez
23
26
Robertson A.
Cash M.
2
4
van Dijk V.
Konsa E.
4
5
Konate I.
Torres P.
14
12
Bradley C.
Digne L.
12
10
Mac Allister A.
Kamara B.
44
38
Gravenberch R.
Onana A.
24
18
Gakpo C.
Guessand E.
29
8
Szoboszlai D.
Rogers M.
27
11
Salah M.
McGinn J.
7
22
Ekitike H.
Watkins O.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.4
1.8Bàn thua0.7
11.7Sút cầu môn(OT)12.8
5.6Phạt góc4.9
1.7Thẻ vàng1.6
9.1Phạm lỗi9.9
61.3%Kiểm soát bóng55.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%19%1~1518%16%
13%14%16~3010%10%
18%17%31~4516%10%
9%17%46~6018%13%
14%19%61~758%13%
29%12%76~9030%35%