KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-11
2025
AD Ceuta
Almeria
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-11
2025
Almeria
Cadiz
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-11
2025
Leganes
Almeria
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
08-11
2025
Eibar
Albacete
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-11
2025
Sporting de Gijon
Eibar
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-11
2025
Eibar
Zaragoza
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almeria và Eibar vào 03:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Hugo GarciaAlvaro Rodriguez Perez
Marko PerovicAdrian Embarba
76'
Silvi CluaStefan Džodić
76'
74'
Aritz ArambarriAnaitz Arbilla Zabala
Alex Munoz
72'
70'
Anaitz Arbilla ZabalaToni Villa
Arnau PuigmalNicolas Melamed Ribaudo
68'
Thalys Gomes De AraujoSerge Patrick Njoh Soko
68'
66'
Jon Magunazelaia ArgoitiaLander Olaetxea
64'
Toni VillaJose Corpas
64'
Javier MartonJon Bautista
64'
Anaitz Arbilla Zabala
Guilherme Borges Guedes,GuiDion Lopy
61'
Dion Lopy
45+4'
Adrian EmbarbaStefan Džodić
45+1'
33'
Lander Olaetxea
Alex MunozNicolas Melamed Ribaudo
22'
Sergio Arribas Calvo
5'
4'
Jose Corpas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Fernandez A.
Jonmi Magunagoitia
133
Munoz A.
Rodriguez Perez A.
2218
Federico Bonini
Marco Moreno
214
Monte N.
Arbilla A.
2322
Chirino D.
Leonardo Buta
2417
Lopy D.
Olaetxea L.
1429
Stefan Džodić
Garrido A.
3010
Melamed N.
Corpas J.
1711
Arribas S.
Martinez J.
523
Embarba A.
Alkain X.
719
Soko P.
Jon B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 14% | 3% |
| 16% | 18% | 16~30 | 14% | 9% |
| 16% | 16% | 31~45 | 9% | 18% |
| 24% | 18% | 46~60 | 12% | 12% |
| 7% | 16% | 61~75 | 14% | 27% |
| 20% | 18% | 76~90 | 34% | 30% |