KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
02/11 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
09-11
2025
AVS Futebol SAD
Gil Vicente
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
29-11
2025
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD
26 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
08-12
2025
AVS Futebol SAD
Rio Ave
35 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
09-11
2025
Desportivo de Tondela
Vitoria Guimaraes
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-11
2025
Gil Vicente
Desportivo de Tondela
27 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
08-12
2025
Desportivo de Tondela
FC Porto
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AVS Futebol SAD và Desportivo de Tondela vào 22:30 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
46'
Ivan Ricardo Neves Abreu CavaleiroYarlen Faustino Augusto
46'
Yefrei RodriguezTheoson Jordan Siebatcheu
Sidi BaneRafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
44'
38'
Brayan Medina
14'
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
João João Oliveira Gonçalves
Bernardo Fontes
3124
Kiki
Tiago Manso
4842
Castro C.
Afonso J.
535
Semedo R.
Medina B.
204
Sidi Bane
Vita R.
2115
Grau J.
Sithole S.
156
Assuncao G. A.
Tavares H.
814
Perea O.
Pedro Henryque Pereira dos Santos
710
Barbosa R.
Rony Lopes
162
Spencer D.
Augusto Y. F.
677
Tomane
Siebatcheu J.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 10% | 8% |
| 3% | 12% | 16~30 | 18% | 17% |
| 13% | 12% | 31~45 | 16% | 20% |
| 3% | 12% | 46~60 | 18% | 17% |
| 26% | 17% | 61~75 | 15% | 8% |
| 40% | 32% | 76~90 | 21% | 26% |