KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
02/11 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
Osters IF
Djurgardens
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-11
2025
IFK Goteborg
IFK Norrkoping
6 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và IFK Goteborg vào 22:30 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Zakaria Sawo
88'
Patric Karl Emil Aslund
84'
Albin Ekdal
84'
71'
Felix Eriksson
66'
Rockson Yeboah
Jeppe Okkels
64'
61'
Rockson Yeboah
Matias Siltanen
38'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
45
Filip Manojlovic
Elis Bishesari
25
27
Keita Kosugi
Santos T.
29
3
Danielson M.
Svensson G.
13
5
Tenho M.
Yeboah R.
4
18
Stahl A.
Noah Tolf
22
20
Siltanen M.
Brantlind B.
26
6
Schuller R.
Kruse D.
15
10
Nguen T. C.
Thordarson K.
23
17
Anderson M.
Saidou Alioum
11
15
Fallenius O.
Fenger M.
9
9
August Priske
Heintz T.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.1Bàn thắng1.3
1.3Bàn thua0.6
12.4Sút cầu môn(OT)15.2
5.9Phạt góc6.2
1.8Thẻ vàng1
11.4Phạm lỗi11.2
53.5%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%16%1~157%13%
18%8%16~3014%18%
15%27%31~4521%21%
13%12%46~6016%10%
13%12%61~7519%16%
21%22%76~9019%18%