KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
02/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
07-11
2025
Rapid Wien
CS Universitatea Craiova
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-11
2025
WSG Wattens
Rapid Wien
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-11
2025
Rapid Wien
Grazer AK
20 Ngày
Europa League
Cách đây
07-11
2025
Sturm Graz
Nottingham Forest
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
09-11
2025
Sturm Graz
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-11
2025
Sturm Graz
LASK Linz
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rapid Wien và Sturm Graz vào 23:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
39'
Maurice Malone
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
25
Gartler P.
Christensen O.
16
Raux Yao S.
Arjan Malic
2320
Ange Ahoussou
Oermann T.
555
Cvetkovic N.
Lavalee D.
2461
Demir F.
Karic E.
1729
Romeo A.
Gorenc Stankovic J.
418
Seidl M.
Chukwuani T.
2177
Bolla B.
Horvat T.
1990
Antiste J.
Kiteishvili O.
109
Kara E.
Kayombo A.
1115
Wurmbrand N.
Malone M.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 16% | 1~15 | 18% | 18% |
| 25% | 16% | 16~30 | 10% | 15% |
| 20% | 16% | 31~45 | 15% | 15% |
| 3% | 14% | 46~60 | 26% | 10% |
| 22% | 17% | 61~75 | 7% | 21% |
| 20% | 19% | 76~90 | 21% | 18% |