KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
02/11 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
09-11
2025
Viking
Ham-Kam
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
23-11
2025
Ham-Kam
FK Haugesund
21 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-11
2025
Brann
Ham-Kam
28 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
08-11
2025
Sandefjord
Tromso IL
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
23-11
2025
Stromsgodset
Sandefjord
21 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-11
2025
Sandefjord
KFUM Oslo
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ham-Kam và Sandefjord vào 23:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcus Sandberg
90+4'
Gard Simenstad
88'
79'
Andre LenzSebastian Holm Mathisen
78'
Andre LenzLoris Mettler
Julian Gonstad
75'
67'
Andre LenzBendik Berntsen
66'
Andre LenzMarcus Melchior
66'
Andre LenzVetle Walle Egeli
65'
Andre LenzSebastian Holm Mathisen
Tore Andre Soras
61'
William Osnes Ringen
61'
Snorre Strand Nilsen
60'
Gustav Granath
54'
46'
Andre LenzBendik Berntsen
32'
Andre LenzEdvard Sundbo Pettersen
Kristian Lien
8'
Moses Mawa
5'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
12
Sandberg M.
Hadaya E.
30
3
Ethan Amundsen-Day
Pedersen F. C.
4
23
Sjolstad F.
Martin Gjone
22
2
Granath G.
Stian Kristiansen
47
5
Anton Ekeroth
Cheng C.
17
17
Aksel Baran Potur
Edvard Sundbo Pettersen
14
14
Mares L.
Ottosson F.
18
24
Ibrahimaj Y.
Isufi B.
11
7
Jonsson V.
Patoulidis E.
7
19
Kristian Lien
Sigurdarson S. I.
23
10
Mawa M.
Jakob Maslo Dunsby
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua1.9
14.1Sút cầu môn(OT)11.4
5.4Phạt góc5.1
1.4Thẻ vàng2
11.9Phạm lỗi13.2
46.5%Kiểm soát bóng52.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%5%1~1518%10%
18%17%16~309%10%
11%21%31~4513%13%
11%21%46~6025%21%
31%10%61~7516%21%
11%24%76~9016%21%