KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
02/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
07-11
2025
Crvena Zvezda
Lille OSC
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-11
2025
Spartak Subotica
Crvena Zvezda
6 Ngày
Cúp Serbia
Cách đây
19-11
2025
Sloven Ruma
Crvena Zvezda
17 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-11
2025
Radnik Surdulica
OFK Beograd
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
23-11
2025
Radnik Surdulica
Vojvodina
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
30-11
2025
Backa Topola
Radnik Surdulica
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crvena Zvezda và Radnik Surdulica vào 23:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Stefan Randjelovic
86'
Savo Raskovic
Diego Rodolfo PlacenteVasilije Kostov
86'
73'
Uros Filipovic
69'
Sadick Abubakar
67'
Sandro Tremoulet
64'
Jovanovic Djordje
Diego Rodolfo PlacenteBruno Duarte da Silva
63'
Diego Rodolfo PlacenteNemanja Radonjic
63'
63'
Aleksandar Pejovic
63'
Haris Hajdarevic
63'
Jovanovic Djordje
Diego Rodolfo PlacenteAleksandar Katai
51'
Diego Rodolfo PlacenteTimi Max Elsnik
46'
Diego Rodolfo PlacenteTomás Hndel
46'
Diego Rodolfo PlacenteStefan Lekovic
25'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Matheus
Randjelovic S.
9989
Arnautovic M.
Sadick Abubakar
3771
Avdic A.
Chinedu S.
776
Bajo M.
Duronjic B.
114
Ivanic M.
Mateja Gasic
6610
Katai A.
Novakovic M.
3033
Krunic R.
Owusu D.
725
Lekovic S.
Milos Popovic
57
Milson
Mladjan Stevanovic
2466
Seol Young-Woo
Stojanovic D.
630
Tebo F.
Sandro Tremoulet
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 6% | 15% |
| 14% | 20% | 16~30 | 9% | 15% |
| 19% | 26% | 31~45 | 9% | 13% |
| 19% | 8% | 46~60 | 21% | 21% |
| 13% | 10% | 61~75 | 27% | 10% |
| 24% | 16% | 76~90 | 27% | 23% |