KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02/11 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-11
2025
Sariyer
Belediye Vanspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-11
2025
Belediye Vanspor
Keciorengucu
21 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-12
2025
Belediye Vanspor
Serik Belediyespor
28 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-11
2025
Sakaryaspor
Serik Belediyespor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-11
2025
Istanbulspor
Sakaryaspor
21 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-12
2025
Sakaryaspor
Umraniyespor
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Belediye Vanspor và Sakaryaspor vào 23:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Francesc Regis
28'
17'
Mete Kaan Demir
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
25
Akbaba C.
Szumski J.
2961
Genc F. C.
Yavuz S.
2140
Africo L.
Dursun S.
2413
Oulare N.
Ciftpinar S.
544
Erdem Secgin
Okumus A.
2241
Ozcan M.
Erdogan E.
7710
Jefferson
Demir M. K.
722
Destici S.
Vukovic J.
4411
Francesc Regis
Burak Coban
5476
Kara B. C.
Ben Yedder W.
1219
Embolo I.
Kakuta G.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 2.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 5% | 11% | 16~30 | 15% | 27% |
| 17% | 22% | 31~45 | 15% | 6% |
| 24% | 11% | 46~60 | 17% | 17% |
| 20% | 13% | 61~75 | 17% | 19% |
| 18% | 26% | 76~90 | 23% | 19% |