KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
02/11 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
08-11
2025
Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
08-11
2025
FK Dainava Alytus
FK Riteriai
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banga Gargzdai và FK Dainava Alytus vào 22:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ignas Venckus
29'
Ignas Venckus
6'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
55
Mantas Bertasius
Airidas Mickevicius
7719
Antuzis V.
Zabita G.
295
Victory A.
Naglis Paliusis
243
Malzinskas D.
Maksims Maksimenko
313
Zebrauskas N.
Sukhotsky A.
2199
Olugbogi P.
Dezart J.
1530
Laton
Reginaldo
266
Ramanauskas M.
Dhouib W.
911
Filipavicius R.
Pavlovski M.
1014
Seedorf S.
Baftalovskiy A.
777
Venckus I.
Zevzikovas D.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 7% | 5% |
| 13% | 4% | 16~30 | 7% | 16% |
| 24% | 21% | 31~45 | 20% | 14% |
| 17% | 4% | 46~60 | 10% | 17% |
| 10% | 4% | 61~75 | 25% | 14% |
| 24% | 47% | 76~90 | 30% | 29% |