KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
03/11 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-11
2025
Borac Cacak
FK Trajal Krusevac
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-11
2025
FK Trajal Krusevac
Zemun
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
23-11
2025
FK Vozdovac Beograd
FK Trajal Krusevac
20 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
09-11
2025
Jedinstvo UB
Usce
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
16-11
2025
FK Graficar Beograd
Jedinstvo UB
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
23-11
2025
Jedinstvo UB
Tekstilac
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Trajal Krusevac và Jedinstvo UB vào 22:00 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90+1'
Filip Djurovic
85'
53'
Luciano Paolucci
Igor Cvetojevic
32'
28'
Ethan Hoard
Dusan Punosevac
20'
17'
Veljko Kijevcanin
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 5% | 16% |
| 16% | 15% | 16~30 | 14% | 10% |
| 16% | 10% | 31~45 | 14% | 22% |
| 11% | 13% | 46~60 | 20% | 12% |
| 11% | 19% | 61~75 | 28% | 20% |
| 25% | 23% | 76~90 | 17% | 18% |