KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
03/11 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-11
2025
PFC Oleksandria
Polissya Zhytomyr
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-11
2025
Polissya Zhytomyr
Zorya
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-11
2025
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
FC Karpaty Lviv
Metalist 1925 Kharkiv
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-11
2025
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist 1925 Kharkiv
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polissya Zhytomyr và Metalist 1925 Kharkiv vào 23:00 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Dmytro KapinusErmir Rashica
90+2'
Vyacheslav ChurkoVladyslav Kalitvintsev
90+2'
Igor Kogut
Oleksandr NazarenkoVladyslav Veleten
80'
Tomer YosefiMaksim Bragaru
80'
79'
Igor KogutDenys Antyukh
Eduard Sarapiy
74'
Talles CostaOleksandr Andrievsky
64'
Mykola GayduchykOleksandr Filippov
64'
Sergiy Chobotenko
62'
Oleksiy GutsulyakVolodymyr Shepelev
57'
52'
Artem Shabanov
Vladyslav Veleten
50'
40'
Yevgen Pavliuk
16'
Ivan Kalyuzhny

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-2-3 Khách
23
Volynets Y.
Danylo Varakuta
30
55
Krushynskyi B.
Illia Krupskyi
27
5
Sarapiy E.
Pavlyuk Y.
18
44
Chobotenko S.
Volodymyr Salyuk
13
15
Mykhaylichenko B.
Shabanov A.
31
18
Andriyevski O.
Kalyuzhny I.
5
8
Babenko R.
Kalitvintsev V.
45
19
Shepelev V.
Lytvynenko I.
25
22
Vladyslav Veleten
Antyukh D.
15
9
Filippov O.
Baton Zabergja
72
45
Maksim Bragaru
Ermir Rashica
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.9
1Bàn thua1
7.6Sút cầu môn(OT)6.8
4.9Phạt góc7.9
2.3Thẻ vàng1.2
11Phạm lỗi8.1
53.2%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%10%1~158%12%
14%20%16~3019%5%
21%18%31~4525%25%
23%10%46~6013%17%
6%16%61~7511%23%
19%26%76~9019%15%