KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Georgia
02/11 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
07-11
2025
Sabutaroti billisse B
FC Sioni Bolnisi
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
28-11
2025
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi
26 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
01-12
2025
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC
29 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
21-11
2025
FC Metalurgi Rustavi
Lokomotiv Tbilisi
19 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
28-11
2025
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi
26 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
01-12
2025
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Sioni Bolnisi và FC Metalurgi Rustavi vào 00:00 ngày 02/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
72'
Prince OseiJean Souza de Almeida
Tamaz MakatsariaGocha Tsirdava
65'
64'
Dmytro Dobranskyi
60'
Mamuka Kapanadze
59'
Mamuka Kapanadze
Tornike Askurava
33'
Varlam Kilasonia
27'
Giorgi Gaprindashvili
23'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.9
2.1Bàn thua0.8
10Sút cầu môn(OT)4.8
5.7Phạt góc5
1.8Thẻ vàng1.6
9Phạm lỗi12.3
53.9%Kiểm soát bóng57.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1517%10%
4%16%16~308%20%
21%20%31~4520%6%
12%8%46~6017%17%
12%20%61~7513%20%
24%20%76~9015%17%