KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
03/11 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
08-11
2025
FC Telavi
Dila Gori
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
29-11
2025
Dinamo Batumi
Dila Gori
25 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
02-12
2025
Dila Gori
Samgurali Tskh
28 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-11
2025
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
29-11
2025
Samgurali Tskh
Torpedo Kutaisi
25 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
02-12
2025
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và Torpedo Kutaisi vào 22:00 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Otar ParulavaCyril Edudzi
90+1'
Tedo KikabidzeDeo Bassinga
90+1'
86'
Rafa.Mohamed Cherif
Abdallah KhalaihalShota Shekiladze
83'
Aleksandre AndronikashviliJoao Araujo
70'
67'
Luka KupravaRicardo Araujo
Emmanuel BoansiIrakli Bughridze
64'
Cyril Edudzi
48'
Joao AraujoGeorgii Kobakhidze
46'
34'
Mohamed Cherif
Shota Shekiladze
33'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Davit Kereselidze
Kljajic F.
3133
Etou R.
Mamuchashvili V.
73
Mendes P.
Mane S.
166
Andronikashvili A.
Matej Simic
2327
Edudzi C.
Ricardo Araujo
321
Ouattara A.
Andric K.
1715
Kobakhidze G.
Mohamed Cherif
620
Irakli Bughridze
Gudushauri P.
207
Konte A.
Felipe Pires
1422
Shekiladze S.
Aleko Basiladze
2628
Bassinga D.
Johnsen B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 15% | 12% |
| 9% | 20% | 16~30 | 9% | 17% |
| 13% | 18% | 31~45 | 27% | 12% |
| 9% | 20% | 46~60 | 15% | 15% |
| 9% | 4% | 61~75 | 15% | 17% |
| 49% | 25% | 76~90 | 18% | 23% |