KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Pháp Nữ
08/11 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
22-11
2025
Nữ Marseille
Lens (W)
14 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
06-12
2025
Lens (W)
Nữ Saint-Etienne
28 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
13-12
2025
Dijon w
Lens (W)
35 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
12-11
2025
Nữ Real Madrid
Nữ Paris FC
4 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
20-11
2025
Nữ Paris FC
Nữ Benfica
12 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
Cách đây
22-11
2025
Nữ Paris FC
Nữ Montpellier HSC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lens (W) và Nữ Paris FC vào 01:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Dayana Pierre-Louis
66'
47'
42'
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 16% | 11% |
| 19% | 15% | 16~30 | 12% | 8% |
| 31% | 20% | 31~45 | 10% | 14% |
| 12% | 11% | 46~60 | 14% | 20% |
| 10% | 20% | 61~75 | 24% | 17% |
| 19% | 18% | 76~90 | 24% | 26% |