KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
Cách đây
28-02
2026
Lafnitz
Atus Velden
112 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
08-03
2026
Askoe Oedt
Lafnitz
120 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
14-03
2026
Lafnitz
Union Gurten
126 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
28-02
2026
LASK (Trẻ)
SV Ried B
112 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
08-03
2026
SV Ried B
Union Dietach
120 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
15-03
2026
Wolfsberger AC Amateure
SV Ried B
127 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lafnitz và SV Ried B vào 01:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
78'
Marco Zoric
69'
Marco Zoric
64'
Marco Zoric
54'
Marco Zoric
53'
Marco Zoric
51'
Marco Zoric
47'
Marco Zoric
43'
39'
Marco Zoric
38'
29'
Marco Zoric
11'
Marco Zoric
10'
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.6 | Bàn thua | 2.6 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 24% | 10% |
| 19% | 20% | 16~30 | 15% | 21% |
| 8% | 16% | 31~45 | 18% | 15% |
| 19% | 14% | 46~60 | 17% | 13% |
| 10% | 14% | 61~75 | 8% | 17% |
| 29% | 16% | 76~90 | 15% | 20% |