KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
08/11 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
22-11
2025
Paris 13 Atletico
Villefranche
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-12
2025
Villefranche
Caen
28 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
13-12
2025
Villefranche
Bourg Peronnas
35 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
15-11
2025
En Avt De St Renan
Stade Briochin
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
22-11
2025
Stade Briochin
Ajaccio
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-12
2025
Concarneau
Stade Briochin
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Villefranche và Stade Briochin vào 01:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Raouf Mroivili
79'
Talian Ngom MatipKevin Testud
76'
Kemryk Nagera
71'
Raouf Mroivili
62'
Mourad Louzif
25'
11'
Hugo BoudinGuillaume Beghin
Mourad Louzif
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 12% | 13% |
| 12% | 20% | 16~30 | 6% | 11% |
| 12% | 13% | 31~45 | 17% | 11% |
| 12% | 11% | 46~60 | 17% | 25% |
| 12% | 17% | 61~75 | 27% | 19% |
| 32% | 31% | 76~90 | 19% | 19% |