KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
08/11 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Anh Premier League International Cup
Cách đây
13-11
2025
U21 Sunderland
Athletic Bilbao B
5 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
21-11
2025
U21 Sunderland
Sporting CP B
13 Ngày
ENL Cup
Cách đây
26-11
2025
Halifax Town
U21 Sunderland
18 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
19-11
2025
U21 Charlton Athletic
U21 Ipswich
11 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
22-11
2025
U21 Leicester City
U21 Ipswich
14 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
02-12
2025
U21 Ipswich
U21 Leicester City
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Sunderland và U21 Ipswich vào 02:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Tudor Mendel-IdowuSomto Boniface
Jake WatersEthan Moore
84'
73'
Ryan Carr
Timur TuterovBen Middlemas
64'
Jaydon Jones
60'
36'
James MaugeFinley Barbrook
31'
Abube Onuchukwu
Harrison JonesFinn Geragusian
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 27% | 1~15 | 18% | 10% |
| 16% | 17% | 16~30 | 15% | 13% |
| 16% | 10% | 31~45 | 8% | 12% |
| 22% | 8% | 46~60 | 18% | 18% |
| 14% | 17% | 61~75 | 17% | 18% |
| 19% | 18% | 76~90 | 20% | 26% |