KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
16-11
2025
America MG
Cuiaba
7 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
23-11
2025
Cuiaba
Criciuma
14 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
16-11
2025
Goias
Gremio Novorizontino
7 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
23-11
2025
Remo Belem (PA)
Goias
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cuiaba và Goias vào 07:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67'
63'
Murillo CamaraAnthony
62'
Pedro JunqueiraJandir Breno Souza Silva
Alisson Pelegrini SafiraMarcelo Henrique
46'
46'
BrayannAnselmo Ramon Alves Erculano
Juan ChristianSilvio Alejandro Martinez
46'
44'
Rafael Gava
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
50
Polli L.
Tadeu
2323
Henrique M.
Lucas Ribeiro
144
Palae N.
Anthony
135
Calebe Oliveira Costa
Titi
498
Matheus Silva Duarte,Matheusinho
Willean Lepu
978
Max
Juninho
2820
Souza D.
Rafael Gava
845
Patrick de Lucca
Moraes
627
Denilson
Anselmo
911
Carlos Alberto
Jája Silva
77
Martinez A.
Welliton
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 15% | 23% |
| 13% | 21% | 16~30 | 23% | 17% |
| 13% | 10% | 31~45 | 10% | 14% |
| 16% | 13% | 46~60 | 5% | 11% |
| 16% | 13% | 61~75 | 7% | 8% |
| 25% | 28% | 76~90 | 36% | 23% |