KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/11 17:30

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-11
2025
Erokspor
Sivasspor
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-12
2025
Sivasspor
Boluspor
22 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-12
2025
Istanbulspor
Sivasspor
29 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-11
2025
Manisa BB Spor
Adana Demirspor
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-12
2025
Pendikspor
Manisa BB Spor
22 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-12
2025
Manisa BB Spor
Belediye Vanspor
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sivasspor và Manisa BB Spor vào 17:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+3'
Bartu Gocmen
86'
Ada Ibik
Sami HyypiaEmirhan Basyigit
83'
83'
Yusuf Talum
Sami HyypiaAly Malle
81'
Sami HyypiaMehmet Seker
80'
Sami HyypiaOkan Erdogan
77'
Sami HyypiaMehmet Seker
73'
73'
Firat Inal
67'
Yunus Yuce
Sami HyypiaEmirhan Basyigit
65'
Sami HyypiaValon Ethemi
61'
Sami HyypiaKamil Fidan
46'
Sami HyypiaValon Ethemi
46'
46'
Osman Kahraman
Sami HyypiaCihat Celik
45+3'
45+2'
Birama Toure
Sami HyypiaMehmet Feyzi Yildirim
45+1'
45+1'
Yasin Gureler
39'
Lois Diony
38'
Lois Diony
Sami HyypiaLuan Campos
38'
Sami HyypiaOzkan Yigiter
36'
Sami HyypiaDaniel Avramovski
25'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
35
Vural A.
Bodur S.
22
5
Basyigit E.
Talum Y.
2
20
Celik M.
Gocmen B.
50
3
Erdogan O.
Herelle C.
4
26
Yildirim M.
Gureler Y.
27
80
Celik C.
Toure B.
60
8
Charisis C.
Mamadou Cissokho
25
23
Mbunga Kimpioka B.
Yurdakul K.
8
72
Avramovski D.
Lindseth J.
10
9
Luan Campos
Burak Süleyman
41
11
Badji A.
Diony L.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
0.4Bàn thua2
7.6Sút cầu môn(OT)13.5
4.8Phạt góc3.9
2.6Thẻ vàng2.5
13.2Phạm lỗi12.5
59.7%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%7%1~1522%10%
11%17%16~3010%12%
7%17%31~4522%24%
11%15%46~6014%14%
19%27%61~7512%22%
33%15%76~9018%18%