KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
08/11 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
FC Karpaty Lviv
Metalist 1925 Kharkiv
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
30-11
2025
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist 1925 Kharkiv
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
06-12
2025
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-11
2025
Zorya
PFC Oleksandria
16 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
30-11
2025
Polissya Zhytomyr
Zorya
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
06-12
2025
Zorya
FC Karpaty Lviv
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Zorya vào 18:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Gabriel EskinjaNemanja Andjusic
90+2'
Igor GorbachPylyp Budkivsky
Ivan Lytvynenko
90+1'
88'
Navin MalyshArtem Slesar
82'
Nemanja Andjusic
Volodymyr Salyuk
73'
69'
Bogdan Kushnirenko
Christian MbaIgor Kogut
62'
48'
Artem SlesarNemanja Andjusic
34'
Roman VantukhJakov Basic
Ermir Rashica
31'
8'
Pylyp Budkivsky
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-1-2-3 Khách
30
Danylo Varakuta
Saputin O.
127
Illia Krupskyi
Juninho
1031
Shabanov A.
Jordan
5518
Pavlyuk Y.
Janjic A.
513
Volodymyr Salyuk
Vantukh R.
4725
Lytvynenko I.
Bogdan Kushnirenko
7717
Kogut I.
Nemanja Andjusic
711
Churko V.
Jakov Basic
2119
Ermir Rashica
Artem Slesar
972
Baton Zabergja
Budkivsky P.
2815
Antyukh D.
Dejan Popara
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 7.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 12% | 12% |
| 20% | 14% | 16~30 | 5% | 7% |
| 18% | 19% | 31~45 | 25% | 17% |
| 10% | 21% | 46~60 | 17% | 17% |
| 16% | 19% | 61~75 | 23% | 26% |
| 26% | 8% | 76~90 | 15% | 17% |