KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
08/11 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
22-11
2025
Slavia Mozyr
FC Minsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-11
2025
FC Minsk
BATE Borisov
21 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
12-11
2025
Kommunalnik Slonim
Neman Grodno
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-11
2025
Neman Grodno
FK Vitebsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-11
2025
FK Isloch Minsk
Neman Grodno
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Minsk và Neman Grodno vào 19:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Ivan KontsevoyMikhail Kozlov
81'
Maksim KravtsovLevchenko B.
Konstantin MalitskiyValentin Dikhtievskiy
78'
Felix AbenaIlya Dubinets
78'
76'
Maksim KravtsovPavel Sawicki
76'
Levchenko B.Yuri Klochkov
Aleksandr MakasKirill Zabelin
67'
61'
Yuri GavrilovEgor Zubovich
56'
Yuri Klochkov
46'
Andrey YakimovArtur Nazarenko
Ilya SviridenkoVladislav Yatskevich
46'
Arseni MigdalenokPavel Nazarenko
46'
45'
Pavel Sawicki
Vladislav Yatskevich
44'
37'
Yuri Klochkov
Eduard Zhevnerov
31'
27'
Ivan Sadovnichiy
16'
Amantur Shamurzaev
13'
Artur Nazarenko
10'
Egor ZubovichPavel Sawicki
Nabil NatamaIlya Dubinets
4'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
1
Vladislav Ignat
Belov M.
1215
Yatskevich V.
Kuchinskiy K.
195
Zhevnerov E.
Amantur Shamurzaev
273
Sokol A.
Sadovnichiy I.
2091
Nazarenko P.
Evdokimov O.
1517
Vladislav Varaksa
Yuri Klochkov
723
Artem Turich
Kozlov M.
4729
Ilya Dubinets
Nazarenko A.
62
Valentin Dikhtievskiy
Sergey Pushnyakov
97
Kirill Zabelin
Zubovich E.
1781
Natama N.
Savitskiy P.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 10% | 13% |
| 14% | 7% | 16~30 | 14% | 18% |
| 23% | 14% | 31~45 | 19% | 21% |
| 17% | 31% | 46~60 | 14% | 5% |
| 19% | 4% | 61~75 | 27% | 13% |
| 14% | 34% | 76~90 | 12% | 27% |