KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
08/11 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
Cách đây
12-11
2025
Burton Albion FC
Crewe Alexandra
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-11
2025
Oldham Athletic AFC
Crewe Alexandra
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-11
2025
Crewe Alexandra
Chesterfield
14 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
12-11
2025
Northampton Town
Shrewsbury Town
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-11
2025
Shrewsbury Town
Newport County
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-11
2025
Fleetwood Town
Shrewsbury Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crewe Alexandra và Shrewsbury Town vào 19:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Max Sanders
90+4'
Omar Bogle
90+4'
Omar Bogle
90+3'
90+1'
Tom Sang
Omar BogleCalum Agius
87'
78'
Chukwuemeka AnekeIsmeal Kabia
78'
Tommy McDermottAnthony Scully
Matus HolicekTommi OReilly
74'
64'
Thomas AndersonSam Stubbs
63'
John MarquisTaylor Perry
Tommi OReillyOwen Lunt
56'
50'
Luca Hoole
43'
William Boyle
36'
Sam Stubbs
Reece HutchinsonCharlie Finney
32'
29'
Josh RuffelsIsmeal Kabia
Owen LuntCharlie Finney
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
T.Booth
Will Brook
1214
C.Finney
Hoole L.
25
Demetriou M.
Stubbs S.
2618
Connolly J.
Boyle W.
52
L.Billington
Kabia I.
208
Thomas C.
Sang T.
106
Sanders M. H.
Ruffels J.
2520
C.Agius
Clucas S.
619
O.Lunt
Perry T.
1426
T.O'Reilly
Lloyd G.
936
E.Tezgel
Scully A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 10% | 13% |
| 17% | 15% | 16~30 | 17% | 15% |
| 15% | 15% | 31~45 | 20% | 6% |
| 12% | 10% | 46~60 | 23% | 16% |
| 9% | 10% | 61~75 | 2% | 18% |
| 26% | 31% | 76~90 | 25% | 30% |