KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
15-11
2025
LA Saint-Colomban Locmine
Guingamp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
22-11
2025
Amiens SC
Guingamp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-12
2025
Guingamp
Annecy
27 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
15-11
2025
Trelissac
Pau FC
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
22-11
2025
Pau FC
Le Mans
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
06-12
2025
Montpellier
Pau FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guingamp và Pau FC vào 20:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Amine Hemia
90+3'
90+3'
Daylam Meddah
Erwin Koffi
78'
Stanislas Kielt
77'
76'
Omar Sissoko
74'
Anthony Briancon
68'
Ehdy Zuliani
Gautier Ott
66'
Tanguy Ahile
66'
58'
Omar Sadik
58'
Ehdy Zuliani
Darly NLandu
39'
38'
Tom Pouilly
29'
Rayan Touzghar
Amine Hemia
26'
Louis Mafouta
14'
10'
Cheikh Fall
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Bartouche T.
Salles E.
3029
Abdallah A. H.
Kalulu J.
336
A.Démouchy
Meddah D.
977
D.Gomis
Briancon A.
2322
Sissoko A.
Tom Pouilly
223
Ourega D.
C.Fall
66
Nlandu D.
Beusnard S.
214
Louiserre D.
Dong K.
911
Sagna A.
Bobichon A.
149
Mafouta L.
G.Versini
1010
Hemia A.
Messi R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 4% | 21% |
| 16% | 10% | 16~30 | 16% | 16% |
| 16% | 27% | 31~45 | 22% | 12% |
| 22% | 15% | 46~60 | 20% | 17% |
| 10% | 12% | 61~75 | 14% | 14% |
| 22% | 22% | 76~90 | 20% | 17% |