KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Bundesliga Nữ
08/11 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Champions League Nữ
Cách đây
12-11
2025
Nữ Lyonnais
Nữ Wolfsburg
3 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
20-11
2025
Nữ Wolfsburg
Nữ Manchester United
11 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
23-11
2025
RB Leipzig (W)
Nữ Wolfsburg
15 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
13-11
2025
Nữ PSV Eindhoven
Nữ Eintracht Frankfurt
4 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
21-11
2025
Nữ Eintracht Frankfurt
Nữ PSV Eindhoven
12 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
23-11
2025
Nữ Nurnberg
Nữ Eintracht Frankfurt
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Wolfsburg và Nữ Eintracht Frankfurt vào 20:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandra Popp
89'
85'
Rebecka Blomqvist
75'
Lena Lattwein
64'
Ella Peddemors
45+3'
44'
Elisa Senb
Janina Minge
39'
37'
29'
Laura Freigang
26'
Nicole Anyomi
Kessya Bussy
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 4.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 5 | Phạt góc | 6.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 63.1% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 4% | 12% |
| 9% | 11% | 16~30 | 20% | 20% |
| 15% | 23% | 31~45 | 9% | 22% |
| 15% | 12% | 46~60 | 22% | 12% |
| 18% | 16% | 61~75 | 11% | 10% |
| 25% | 23% | 76~90 | 31% | 16% |